full of oneself

/fʊl əv ˌwənˈsɛlf/
Tính từ
  1. (thành ngữ) Tự cao tự đại, cho rằng mình cao hơn người khác; bận tâm đến công việc, sở thích, quan điểm của riêng mình, v.v.
    (idiomatic) Egotistical, believing oneself to be superior to others; preoccupied with one's own work, interests, point of view, etc.
    Từ đồng nghĩa:cockyself-centeredsnooty
🎬 Nghe “full of oneself” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish